bộ não

bộ não

Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan trung tâm của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, điều khiển mọi hoạt động của cơ thể: "bộ não" cơ quan vật chất, phần trên cùng của hệ thần kinh trung ương, chịu trách nhiệm về tư duy, trí nhớ, cảm xúc điều khiển các chức năng sống.
    • Biểu tượng cho trí tuệ, khả năng suy nghĩ sáng tạo: "bộ não" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ năng lực trí tuệ, tư duy của một người hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật chất):

    • Bộ não con người một cơ quancùng phức tạp.
    • Chấn thươngbộ não có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Anh ấy bộ não đằng sau toàn bộ kế hoạch này.
    • Chúng ta cần vận dụng bộ não để giải quyết vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ não nhân tạo": thuật ngữ chỉ hệ thống máy tính hoặc thuật toán mô phỏng một số chức năng của não người.

    • Nghiên cứu về bộ não nhân tạo đang phát triển rất nhanh.
  • "vận động bộ não": chỉ hoạt động tư duy, suy nghĩ tích cực.

    • Trò chơi ô chữ giúp vận động bộ não rất tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Não bộ (danh từ): cách nói khác của "bộ não", nhấn mạnh đến cấu trúc chức năng của não.

    • Sự phát triển của não bộ trẻ em cần được chú ý.
  • Chất xám (danh từ): chỉ phần não chứa thân tế bào thần kinh, thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ trí thông minh.

    • Dự án này cần tập hợp nhiều chất xám.
  • Đầu óc (danh từ): thường dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ khả năng tư duy, suy nghĩ.

    • Cậu ấy cái đầu óc rất thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Trí não (danh từ): chỉ khả năng tư duy, trí tuệ (thiên về nghĩa ẩn dụ).
  • Óc (danh từ): từ thông tục, có thể chỉ cơ quan vật chất hoặc năng lực trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Não tính": suy tính, cân nhắc kỹ lưỡng (thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng).

    • Sau một hồi não tính, anh ta đưa ra quyết định cuối cùng.
  • "Đau não": khiến phải suy nghĩ nhiều, gây khó khăn cho trí óc.

    • Bài toán này thật sự đau não.
  • "Nghỉ não": ngừng suy nghĩ, để đầu óc thư giãn.

    • Cuối tuần này tôi sẽ nghỉ não, không động đến công việc.

Từ chứa "bộ não"